Get In Touch
541 Melville Ave, Palo Alto, CA 94301,
ask@ohio.clbthemes.com
Ph: +1.831.705.5448
Work Inquiries
work@ohio.clbthemes.com
Ph: +1.831.306.6725
Back

Chụp ảnh cơ bản: Những thuật ngữ nhiếp ảnh bạn cần biết

Chụp ảnh là một nghệ thuật ghi lại thế giới xung quanh chúng ta thông qua ống kính của máy ảnh. Tuy nhiên, việc quyết định học chụp ảnh và đầu tư vào một chiếc máy ảnh không phải lúc nào cũng dễ dàng. Có nhiều lý do khác nhau khiến bạn cảm thấy hứng thú với nghề này. Tuy nhiên, nếu bạn đã đắm chìm trong niềm đam mê với máy ảnh và muốn ghi lại những khoảnh khắc quý báu trong cuộc sống bằng cách chụp ảnh cơ bản, thì đây là những kiến thức quý báu mà bạn không nên bỏ qua! Hãy cùng Aloha Media khám phá những điều này nhé!

Chụp ảnh cơ bản có cần tố chất không?

Chụp ảnh cơ bản có cần tố chất không_3

Chụp ảnh cơ bản có cần tố chất không? (Nguồn: Internet)

Có cần tố chất đặc biệt để chụp ảnh cơ bản không? Chụp ảnh cơ bản không yêu cầu bạn phải có khả năng như một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp. Thay vào đó, điều quan trọng là sự tò mò, đam mê với nghệ thuật hình ảnh và khả năng học hỏi và cải thiện kỹ năng theo thời gian. Dưới đây là một số điểm quan trọng về việc chụp ảnh cơ bản:…

Đam Mê và Sự Tò Mò

Sự đam mê và tò mò về nghệ thuật hình ảnh là yếu tố quan trọng nhất. Nếu bạn có niềm say mê trong việc chú ý đến từng chi tiết, tạo ra những bức tranh để chia sẻ cùng mọi người, hoặc muốn thể hiện cảm xúc và ý tưởng của mình qua hình ảnh, thì bạn đã có một khởi đầu tuyệt vời.

Sự Hiểu Biết Cơ Bản

Để bắt đầu làm nhiếp ảnh, việc có một lượng kiến thức cơ bản là rất quan trọng. Điều này bao gồm hiểu biết về cách hoạt động của máy ảnh, cách sử dụng khẩu độ và tốc độ màn trập, cách chọn góc chụp phù hợp và cách xử lý ảnh cơ bản sau khi chụp.

Thời Gian Và Sự Cống Hiến

Chụp ảnh đòi hỏi sự dành thời gian và tận tụy. Bạn cần luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng và hiểu rõ hơn về máy ảnh của mình. Điều này cũng bao gồm việc thử nghiệm và tạo ra nhiều loại ảnh khác nhau để mở rộng kiến thức và phong cách cá nhân của bạn. Hãy luôn học hỏi từ người khác.

Tham gia vào cộng đồng nhiếp ảnh, tham gia các lớp học hoặc khóa học trực tuyến, đọc sách và bài viết về nhiếp ảnh, và xem các tác phẩm của các nhiếp ảnh gia khác để lấy cảm hứng và học hỏi từ kinh nghiệm của họ.

Phát Triển Phong Cách Riêng

Phát Triển Phong Cách Riêng_8

Phát Triển Phong Cách Riêng (Nguồn: Internet)

Sau một khoảng thời gian, bạn sẽ phát triển được phong cách riêng của mình trong nhiếp ảnh. Điều này có thể bắt nguồn từ cách bạn truyền tải cảm xúc và ý tưởng của mình qua hình ảnh hoặc cách bạn lựa chọn góc chụp và ánh sáng.

Khả Năng Thể Hiện Cảm Xúc

Nhiếp ảnh không chỉ đơn thuần là việc chụp hình mà còn là cách để thể hiện cảm xúc và ý nghĩa. Khả năng tạo ra những bức ảnh có khả năng lan tỏa và kể câu chuyện là điểm mạnh của một nhiếp ảnh gia.

Không có yêu cầu cụ thể về tố chất để bắt đầu chụp ảnh cơ bản. Điều quan trọng nhất là sự đam mê, tò mò và sẵn sàng học hỏi và phát triển kỹ năng theo thời gian. Nhiếp ảnh là một nghệ thuật mà bạn có thể khám phá và phát triển suốt cuộc đời. Tuy nhiên, dù là nghiệp dư hay chuyên nghiệp, ai cũng cần bắt đầu từ một điểm khởi đầu.

Những thuật ngữ thường được sử dụng trong nhiếp ảnh

Khẩu độ

Khẩu độ_7

Khẩu độ (Nguồn: Internet)

Khẩu độ là một trong ba yếu tố cơ bản của nhiếp ảnh, cùng với tốc độ chụp và ISO, quyết định độ sáng và độ sâu trường ảnh của bức ảnh. Để điều chỉnh khẩu độ, người dùng có thể mở hoặc đóng ống kính của máy ảnh để kiểm soát lượng ánh sáng vào máy.

Khẩu độ được biểu diễn bằng các con số f-stop như f/1.8, f/2.8, f/4, f/5.6, f/8, và càng thấp thì khẩu độ càng mở rộng, cho phép ánh sáng nhiều hơn đi vào máy ảnh. Tuy nhiên, khi con số càng cao thì khẩu độ càng đóng lại, giới hạn lượng ánh sáng đi vào.

Các yếu tố quan trọng của khẩu độ bao gồm:

  • Ánh sáng: Khẩu độ quyết định lượng ánh sáng vào máy ảnh. Khi mở khẩu độ rộng hơn, máy ảnh sẽ thu thập nhiều ánh sáng hơn, thích hợp trong tình huống ánh sáng yếu hoặc khi muốn tạo hiệu ứng nền mờ. Ngược lại, khi đóng khẩu độ lại, máy ảnh sẽ giữ cảnh nền sắc nét trong tình huống ánh sáng mạnh.
  • Độ sâu trường ảnh: Khẩu độ cũng ảnh hưởng đến độ sâu trường ảnh (DOF). Khi mở khẩu độ rộng, DOF sẽ hẹp lại và chỉ có một phần của bức ảnh nằm trong tiêu điểm. Trong khi đó, khi đóng khẩu độ lại, DOF sẽ rộng hơn và hầu hết các phần của bức ảnh sẽ nằm trong tiêu điểm.
  • Tạo hiệu ứng nghệ thuật: Khẩu độ cũng có thể được sử dụng để tạo ra những hiệu ứng nghệ thuật đặc biệt như bokeh (nền mờ), đường nét nổi bật và nhiều khả năng sáng tạo khác.

Tùy vào tình huống chụp và mục đích mong muốn, việc điều chỉnh khẩu độ có thể giúp bạn đạt được kết quả như ý cho bức ảnh của mình.

Độ sâu trường ảnh

Độ sâu trường ảnh_6

Độ sâu trường ảnh (Nguồn: Internet)

Độ sâu trường ảnh, còn được gọi là Depth of Field (DOF) trong tiếng Anh, là một khái niệm quan trọng trong nhiếp ảnh và đồ họa. Nó ám chỉ đến khoảng cách từ phía trước đến phía sau trong một bức ảnh mà các đối tượng trong khung hình được hiển thị rõ nét. DOF thường được chia thành ba phần:

  • Phần trước của DOF (Front Depth of Field): Đây là khoảng cách từ máy ảnh đến điểm gần nhất trong khung hình mà được hiển thị rõ nét.
  • Phần sau của DOF (Rear Depth of Field): Đây là khoảng cách từ máy ảnh đến điểm xa nhất trong khung hình mà được hiển thị rõ nét.
  • Khoảng DOF (Depth of Field Range): Đây là khoảng cách giữa điểm gần nhất và điểm xa nhất trong khung hình mà được hiển thị rõ nét. Khoảng DOF này có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi khẩu độ, khoảng cách tới đối tượng và tiêu cự của ống kính.

DOF đóng vai trò quan trọng trong nhiếp ảnh vì nó quyết định độ sắc nét của các đối tượng trong một bức ảnh và có thể được sử dụng để tạo ra những hiệu ứng thú vị. Ví dụ, khi DOF hẹp (nghĩa là chỉ có một phần nhỏ trong khung hình được hiển thị rõ nét), điều này có thể giúp làm nổi bật một đối tượng và làm cho phần nền trở nên mờ đi, trong khi DOF rộng (nghĩa là nhiều phần trong khung hình được hiển thị rõ nét) thường được sử dụng trong cảnh quan tổng thể hoặc chụp cảnh thiên nhiên.

Để kiểm soát DOF, nhiếp ảnh gia thường sử dụng khẩu độ (aperture), tiêu cự (focal length) và khoảng cách tới đối tượng để điều chỉnh khoảng DOF theo ý muốn trong bức ảnh.

Tốc độ màn trập (Shutter Speed)

Tốc độ màn trập (Shutter Speed)_10

Tốc độ màn trập (Shutter Speed) (Nguồn: Internet)

Tốc độ màn trập (Shutter Speed) là một trong ba yếu tố cơ bản của nhiếp ảnh, cùng với khẩu độ và độ nhạy ISO, quyết định độ sáng của hình ảnh khi chụp. Nó đo lường thời gian mà ánh sáng tiếp xúc với bức ảnh và ảnh hưởng đến việc xác định độ rõ hay mờ và cách ghi lại chuyển động trong ảnh.

Tốc độ màn trập được đo bằng giây hoặc phần của giây (ví dụ: 1/1000 giây, 1/250 giây, 1 giây, vv.). Tốc độ nhanh (như 1/1000 giây) sẽ làm cho ảnh chụp nhanh, phù hợp để ghi lại các chuyển động nhanh như thể thao hoặc ngừng đóng băng chuyển động. Trong khi đó, tốc độ chậm (như 1 giây) cho phép ánh sáng tiếp tục tiếp xúc với ảnh trong thời gian dài hơn, tạo ra hiệu ứng mờ hoặc thụ động trong ảnh. Dưới đây là một số điểm quan trọng về tốc độ màn trập:

  • Tốc độ màn trập và ánh sáng: Tốc độ màn trập quyết định lượng ánh sáng được ghi lại trong ảnh. Tốc độ nhanh hơn giúp hạn chế ánh sáng vào máy ảnh, làm cho ảnh tối hơn, trong khi tốc độ chậm hơn cho phép nhiều ánh sáng hơn vào máy ảnh, làm cho ảnh sáng hơn.
  • Áp dụng thực tế: Tốc độ màn trập nhanh thường được áp dụng trong những tình huống cần tạo ra hình ảnh sắc nét và ghi lại các chuyển động nhanh chóng. Trong khi đó, tốc độ màn trập chậm thường được sử dụng để tạo hiệu ứng mờ, chụp ảnh trong điều kiện thiếu sáng hoặc ghi lại các chuyển động chậm.
  • Ổn định hình ảnh: Khi sử dụng tốc độ màn trập chậm, có nguy cơ bức ảnh bị mờ do rung máy. Để tránh điều này, bạn có thể sử dụng chân máy hoặc các biện pháp khác để ổn định hình ảnh.

Tốc độ màn trập là một yếu tố quan trọng trong nhiếp ảnh, cho phép bạn thể hiện sự sáng tạo của mình khi chụp ảnh và ghi lại các tình huống khác nhau.

Độ nhạy sáng máy ảnh (ISO)

Độ nhạy sáng máy ảnh (ISO) chụp ảnh cơ bản

Độ nhạy sáng máy ảnh (ISO) (Nguồn: Internet)

ISO (International Organization for Standardization) là một trong ba yếu tố chính trong nhiếp ảnh, bên cạnh khẩu độ và tốc độ màn trập. Nó được sử dụng để đo lường khả năng của máy ảnh hoặc cảm biến hình ảnh trong việc nhận diện ánh sáng và chuyển đổi nó thành hình ảnh số.

Khi chụp ảnh cơ bản, ISO cao (ví dụ: ISO 800, ISO 1600) cho phép bạn chụp trong điều kiện ánh sáng yếu mà không cần giảm tốc độ màn trập. Tuy nhiên, việc sử dụng ISO cao có thể gây ra nhiễu ảnh hoặc làm giảm chất lượng hình ảnh.

Máy ảnh số thường có nhiều giá trị ISO khác nhau, từ ISO thấp (ví dụ: ISO 100) đến ISO cao (ví dụ: ISO 6400 hoặc cao hơn). Khi chọn giá trị ISO, bạn đang quyết định mức độ nhạy sáng của cảm biến hình ảnh.

Các trường hợp sử dụng ISO khác nhau bao gồm:

  • ISO Thấp (ISO 100 – 200): Thường được sử dụng trong điều kiện ánh sáng đủ, chẳng hạn như ngoài trời dưới ánh nắng mặt trời mạnh. ISO thấp giúp giảm nhiễu và cho ra hình ảnh chất lượng cao.
  • ISO Trung Bình (ISO 400 – 800): Sử dụng khi cần tăng độ nhạy sáng để chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu hơn, như trong nhà hoặc vào buổi chiều tối.
  • ISO Cao (ISO 1600 trở lên): Được sử dụng khi cần chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng rất yếu hoặc cần tốc độ màn trập nhanh. Tuy nhiên, việc sử dụng ISO cao có thể gây ra nhiễu ảnh và làm giảm chất lượng hình ảnh.

Việc lựa chọn giá trị ISO phù hợp phụ thuộc vào điều kiện ánh sáng và mục đích chụp ảnh. Bằng cách hiểu về ISO và cách nó ảnh hưởng đến hình ảnh, bạn có thể điều chỉnh máy ảnh để chụp được những bức ảnh đẹp trong nhiều tình huống khác nhau.

Tiêu cự ống kính

Tiêu cự ống kính_9

Tiêu cự ống kính (Nguồn: Internet)

Tiêu cự ống kính là gì? Tiêu cự ống kính (hay còn gọi là tiêu điểm của ống kính) là một yếu tố quan trọng trong nhiếp ảnh, liên quan đến khả năng thu phóng và góc nhìn của bức ảnh. Đơn vị đo lường của tiêu cự là milimet (mm).

Tiêu cự ống kính xác định khoảng cách từ trung tâm của ống kính đến bề mặt phim hoặc cảm biến ảnh trong máy ảnh. Nó có tác động trực tiếp đến việc thu phóng và góc nhìn của bức ảnh. Cụ thể:

  • Tiêu cự ngắn (wide-angle): Ống kính có tiêu cự ngắn sẽ tạo ra góc nhìn rộng hơn, cho phép chụp gần các đối tượng và tạo ra hiệu ứng bức tranh rộng. Thường được sử dụng trong nhiếp ảnh cảnh quan hoặc khi muốn bao gồm nhiều chi tiết trong một khung hình.
  • Tiêu cự trung bình (standard): Tiêu cự trung bình gần với góc nhìn tự nhiên của mắt người, tạo ra bức ảnh trung thực và tự nhiên. Tiêu cự 50mm thường được xem là tiêu chuẩn cho máy ảnh 35mm (full-frame).
  • Tiêu cự dài (telephoto): Ống kính có tiêu cự dài sẽ tạo ra hiệu ứng phóng to, cho phép chụp từ xa và tạo ra góc nhìn hẹp hơn. Thường được sử dụng trong nhiếp ảnh thể thao, động vật hoang dã, hoặc khi muốn làm nổi bật một đối tượng xa trong khung hình.

Tiêu cự không chỉ ảnh hưởng đến góc nhìn mà còn có thể tác động đến sự biến dạng của hình ảnh. Ví dụ, ống kính có tiêu cự ngắn có thể làm phình ra các đối tượng gần, trong khi ống kính có tiêu cự dài có thể làm phẳng và nén các đối tượng trong cùng khung hình. Việc lựa chọn tiêu cự phù hợp với tình huống và mục đích là một phần quan trọng trong nhiếp ảnh, và nó mang lại nhiều cơ hội sáng tạo để tạo ra những loại hình ảnh đa dạng.

Các chế độ lấy nét

Các chế độ lấy nét chụp ảnh cơ bản

Các chế độ lấy nét (Nguồn: Internet)

Trong nhiếp ảnh, các chế độ lấy nét đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tiêu điểm của máy ảnh, từ đó có thể ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của bức ảnh. Dưới đây là một phân tích chi tiết về hai chế độ lấy nét quan trọng này:

Chế độ Tự Động Lấy Nét (AF – Autofocus)

Chế độ tự động lấy nét (AF) là một tính năng quan trọng của máy ảnh số hiện đại. Khi sử dụng chế độ này, máy ảnh sẽ tự động tập trung vào một điểm hoặc vùng cụ thể trên khung hình. Các cảm biến và công nghệ lấy nét của máy ảnh sẽ phân tích hình ảnh và điều chỉnh tiêu điểm để đảm bảo đối tượng hoặc phần của bức ảnh bạn muốn làm nổi bật được lấy nét chính xác.

Chế độ AF thường rất hữu ích khi chụp những tình huống diễn ra nhanh hoặc khi không muốn dành quá nhiều thời gian để lấy nét thủ công. Chế độ AF có nhiều tùy chọn con như:

  • AF-S (Single-Servo AF): Máy ảnh chỉ lấy nét một lần và giữ nguyên tiêu điểm cho đến khi bạn nhấn nút chụp.
  • AF-C (Continuous-Servo AF): Máy ảnh tiếp tục lấy nét trong khi bạn giữ nút chụp bán nhấn. Điều này thích hợp khi chụp đối tượng đang di chuyển.

Chế độ Lấy Nét Thủ Công (MF – Manual Focus)

Chế độ MF (Manual Focus) cho phép người chụp ảnh tự điều chỉnh tiêu điểm mà không phụ thuộc vào hệ thống lấy nét tự động của máy ảnh. Khi sử dụng chế độ MF, bạn có thể điều chỉnh vị trí của vòng lấy nét trên ống kính hoặc trên máy ảnh để tập trung vào điểm cần lấy nét. Điều này thường được áp dụng trong các tình huống yêu cầu sự kiểm soát cao về việc lấy nét, như khi muốn tạo ra hiệu ứng mờ hoặc tập trung vào một điểm đặc biệt trên bức ảnh.

Để sử dụng chế độ MF, bạn cần có kỹ năng và sự kiên nhẫn, đặc biệt là khi cần đảm bảo rằng tiêu điểm được đặt chính xác vào đối tượng mong muốn. Đây là lựa chọn phổ biến trong nhiếp ảnh nghệ thuật hoặc khi muốn kiểm soát chặt chẽ hơn về việc lấy nét để thể hiện ý tưởng cá nhân.

Tóm lại, cả hai chế độ lấy nét, AF và MF, đều có vai trò quan trọng trong nhiếp ảnh, và sự lựa chọn giữa hai chế độ này phụ thuộc vào tình huống cụ thể và phong cách của người chụp ảnh. AF thường được ưa chuộng trong nhiều tình huống, trong khi MF thường được sử dụng khi muốn kiểm soát chặt chẽ hơn hoặc thể hiện sự sáng tạo trong nhiếp ảnh cá nhân.

Các chế độ trên máy DSLR (Dành cho người dùng máy DSLR)

Các chế độ trên máy DSLR (Dành cho người dùng máy DSLR) chụp ảnh cơ bản

Các chế độ trên máy DSLR (Nguồn: Internet)

Các chế độ trên máy ảnh DSLR (viết tắt của kỹ thuật số đơn ống kính phản xạ) là một phần không thể thiếu trong quá trình chụp ảnh. Đối với người dùng máy ảnh DSLR, việc hiểu và sử dụng các chế độ này có thể cải thiện khả năng chụp ảnh và giúp bạn thể hiện ý tưởng cá nhân một cách chuyên nghiệp hơn. Dưới đây, chúng ta sẽ đi sâu vào một số chế độ quan trọng trên máy ảnh DSLR và cách chúng có thể ảnh hưởng đến quá trình sáng tạo của bạn:..

Chế độ M (Manual)

Chế độ Thủ công cho phép bạn hoàn toàn điều khiển máy ảnh. Bạn có thể tự điều chỉnh cả khẩu độ và tốc độ màn trập để tạo ra một bức ảnh với sự cân bằng và hiệu ứng đặc biệt. Chế độ này thích hợp cho những người muốn tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo và có hoàn toàn quyền kiểm soát quá trình chụp ảnh.

Chế độ Av (Aperture Priority)

Chế độ Av cho phép người dùng điều chỉnh khẩu độ (aperture) trong khi máy tính tự động cài đặt tốc độ màn trập phù hợp. Điều này rất hữu ích khi muốn kiểm soát độ sâu trường ảnh (depth of field) và tập trung vào việc điều chỉnh khẩu độ để tạo hiệu ứng nghệ thuật.

Chế độ Tv (Shutter Priority)

Chức năng TV cho phép người dùng điều chỉnh tốc độ màn trập (shutter speed) trong khi khẩu độ được tự động cài đặt bởi máy tính. Điều này rất hữu ích khi muốn tạo ra hiệu ứng chuyển động hoặc tạo nên những bức ảnh đông đúc bằng cách sử dụng tốc độ màn trập thấp hoặc cao.

Chế độ P (Program)

Chế độ P là một chế độ tự động nâng cao, trong đó máy tính sẽ tự động điều chỉnh cả khẩu độ và tốc độ màn trập, nhưng vẫn cho phép người dùng can thiệp để điều chỉnh các thiết lập tùy chỉnh. Chế độ Auto (Tự động) là chế độ hoàn toàn tự động, máy tính sẽ tự động điều chỉnh tất cả các thiết lập cho bạn. Đây là chế độ thích hợp cho những người mới bắt đầu sử dụng máy ảnh DSLR, tuy nhiên nó có giới hạn về sự kiểm soát và sáng tạo của người dùng.

Chế độ SCN (Scene)

Chế độ này cung cấp các lựa chọn đặc biệt cho các trường hợp chụp ảnh cụ thể như chân dung, cảnh đêm, thể thao và nhiều tình huống khác. Đây là một cách tuyệt vời để thử nghiệm và tìm hiểu cách sử dụng các cài đặt khác nhau cho từng tình huống cụ thể.

Chế độ B (Bulb)

Khi chụp ảnh cơ bản, chế độ Bulb cho phép bạn mở cửa khẩu trong khoảng thời gian dài hơn so với các lựa chọn khác. Điều này rất hữu ích khi muốn bắt được những hiện tượng ánh sáng kéo dài hoặc tạo ra bức ảnh của bầu trời đêm với những ngôi sao sáng lấp lánh.

Việc hiểu và sử dụng các chế độ trên máy ảnh DSLR là điều quan trọng để phát triển kỹ năng nhiếp ảnh của bạn. Mỗi chế độ có những ưu điểm và hạn chế riêng, và sẽ tạo ra những hiệu ứng khác nhau cho bức ảnh của bạn. Ngoài ra, việc thử nghiệm và sáng tạo cũng sẽ giúp bạn phát triển phong cách nhiếp ảnh độc đáo của riêng mình.

Nguyễn Thu
Nguyễn Thu
https://alohamedia.vn/
Không trì hoãn thì sẽ không có rác máy tính

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

We use cookies to give you the best experience. Cookie Policy